Bản dịch của từ Leaking trong tiếng Trung

Leaking

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaking (Verb)

lˈiːkɪŋ
ˈɫikɪŋ
01

To allow liquid gas or another substance to escape through a hole crack or faulty seal

漏出;泄漏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Leaking (Adjective)

lˈiːkɪŋ
ˈɫikɪŋ
01

Allowing liquid gas or another substance to escape through an unwanted opening

漏的;渗漏的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ