Bản dịch của từ Leech trong tiếng Trung

Leech

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leech (Noun)

lˈitʃ
lˈitʃ
01

A bloodsucking worm

吸血虫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An aquatic or semiaquatic annelid of the subclass Hirudinea

水蛭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person who exploits others especially for personal gain

利用他人以谋取私利的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Leech (Verb)

01

To attach oneself to someone in order to benefit from their resources

吸附 - 依附于某人或某物以获取利益

Ví dụ
02

To obtain something from someone through exploitation

通过剥削从他人那里获取利益

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To drain or suck dry like a leech

像水蛭一样榨干

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ