Bản dịch của từ Suck trong tiếng Trung

Suck

InterjectionNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suck (Interjection)

sək
sˈʌk
01

Used to express derision and defiance.

用于表示嘲讽和挑战的语气。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Suck (Noun)

sək
sˈʌk
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Suck (Verb)

sək
sˈʌk
01

Draw into the mouth by contracting the muscles of the lips and mouth to make a partial vacuum.

用嘴唇和口腔肌肉收缩吸入物体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Be very bad or unpleasant.

非常糟糕或令人不快

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Involve (someone) in something without their choosing.

牵涉(某人)到某事中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ