Bản dịch của từ Lessen trong tiếng Trung

Lessen

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lessen (Verb)

lˈɛsən
ˈɫɛsən
01

To make or become less diminish

减小 - 使数量、程度或强度降低

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To reduce the intensity or degree of something

减弱 - 使强度或程度降低

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To lessen the burden or load

减轻负担或负荷 - 使……的重量、难度或压力减少

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa