Bản dịch của từ Liability trong tiếng Trung
Liability
Noun

Liability (Noun)
lˌaɪəbˈɪlɪti
ˌɫaɪəˈbɪɫɪti
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
The state of being responsible for something especially by law
责任 - (法律上)需要承担的义务或后果
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
