Bản dịch của từ Limiting trong tiếng Trung

Limiting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limiting (Verb)

lˈɪmətɪŋ
lˈɪmɪtɪŋ
01

Restricting the size or amount of something.

限制某物的大小或数量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Limiting (Adjective)

lˈɪmətɪŋ
lˈɪmɪtɪŋ
01

Restricting or bounding within certain limits.

限制在特定范围内

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ