Bản dịch của từ Liquid trong tiếng Trung

Liquid

AdjectiveNoun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liquid (Adjective)

ˈlɪk.wɪd
ˈlɪk.wɪd
01

In liquid form.

液体状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Having the consistency of a liquid.

液体的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(of a sound) clear, pure, and flowing; harmonious.

清晰流畅的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(of assets) held in cash or easily converted into cash.

(资产)现金或易于变现的形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Liquid (Noun Uncountable)

ˈlɪk.wɪd
ˈlɪk.wɪd
01

Liquid.

液体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Liquid (Noun)

lˈɪkwɪd
lˈɪkwɪd
01

A consonant produced by allowing the airstream to flow over the sides of the tongue (typically l and r).

流音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A substance that flows freely but is of constant volume, having a consistency like that of water or oil.

液体(可以流动的物质)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ