Bản dịch của từ Loitering trong tiếng Trung

Loitering

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loitering (Noun)

lˈɔɪtərɪŋ
ˈɫɔɪtɝɪŋ
01

The act of staying in a public place without an obvious purpose often in a way that may annoy or worry others

闲逛;游荡;无所事事地逗留

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Loitering (Adjective)

lˈɔɪtərɪŋ
ˈɫɔɪtɝɪŋ
01

Remaining in or moving around a place without a clear purpose

闲逛的;游荡的;徘徊的

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa