Bản dịch của từ -looking trong tiếng Trung

-looking

AdjectiveNoun UncountableVerbSuffix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

-looking (Adjective)

- lˈʊkɨŋ
- lˈʊkɨŋ
01

Having a particular appearance.

有特定外观的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Appearing to be in a specified state or condition

看起来像某种状态或条件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Having a specified appearance

有特定外貌的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Used to form adjectives that describe someones appearance or character

用于描述某人外貌或性格的形容词后缀。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

-looking (Noun Uncountable)

- lˈʊkɨŋ
- lˈʊkɨŋ
01

The act or process of looking.

看

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

-looking (Verb)

- lˈʊkɨŋ
- lˈʊkɨŋ
01

To appear a certain way

显得某种样子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Present participle of look

看

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To have a certain appearance

看起来

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

-looking (Suffix)

lˈʊkɪŋ
ˈɫʊkɪŋ
01

Having the appearance or expression described by the word before it

看起来具有前面词所描述的外貌或神情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Having a particular appearance or seeming to be a particular kind of person or thing

看起来…的;具有…外表的

Ví dụ
03

Having a particular appearance or seeming to be of a particular type

看起来…的;具有某种外貌的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Having the appearance or quality described by the word before it

具有前面所述的外貌或样子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh