Bản dịch của từ Lookout trong tiếng Trung

Lookout

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lookout (Noun)

lˈʊkaʊt
ˈɫʊˌkaʊt
01

A person or means of keeping watch a watchman

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A place from which a view or observation can be made

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa