Bản dịch của từ Lucifer trong tiếng Trung
Lucifer
NounIdiom

Lucifer (Noun)
lˈusəfɚ
lˈusəfəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lucifer (Idiom)
01
The lightbringer often associated with morning star or Venus.
光明使者,晨星或金星的象征。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
