Bản dịch của từ Lute trong tiếng Trung

Lute

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lute (Noun)

lˈut
lˈut
01

A plucked stringed instrument with a long neck bearing frets and a rounded body with a flat front rather like a halved egg in shape.

一种有长颈和弦的拨弦乐器,形状像半个鸡蛋。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liquid clay or cement used to seal a joint coat a crucible or protect a graft.

用于密封接缝的液体粘土或水泥。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lute (Verb)

lˈut
lˈut
01

Seal join or coat with lute.

用泥或胶密封或涂覆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ