Bản dịch của từ Maize trong tiếng Trung
Maize
Noun

Maize (Noun)
mˈeɪz
ˈmeɪz
01
A carbohydraterich grain used for various food products animal feed and industrial uses
玉米 - 一种富含碳水化合物的谷物,用于生产各种食品、动物饲料和工业用途
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
