Bản dịch của từ Majesty' trong tiếng Trung

Majesty'

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Majesty' (Noun)

mˈeɪdʒəsti
ˈmeɪdʒəsti
01

Impressive beauty dignity or grandeur

庄严 - 宏伟、壮丽或具有威严的宏大美感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A title used to address or refer to a royal personage

皇权 - 用于称呼或指代皇室成员的头衔

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Royal power or authority

威严 - 皇室权力或权威

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa