Bản dịch của từ Making trong tiếng Trung

Making

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Making (Noun)

mˈeikɪŋ
mˈeikɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Process of growth or development.

成长过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ