ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Manually
Done by using physical effort rather than automatic equipment.
用体力而非自动设备完成的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
By hand, not automatically.
手动,非自动
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/manually/