Bản dịch của từ Marinade trong tiếng Trung

Marinade

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marinade (Noun)

mæɹinˈeɪd
mæɹɪneɪd
01

A liquid mixture in which meat or fish is soaked to enhance its flavor.

腌料,肉或鱼浸泡以增强风味的液体混合物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Marinade (Verb)

01

Soak meat or fish in a marinade to enhance its flavor.

将肉或鱼浸泡在调味汁中以增强其风味。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ