Bản dịch của từ Masking trong tiếng Trung

Masking

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masking (Noun)

mˈæskɪŋ
mˈæskɪŋ
01

A piece of cloth typically of gauze worn on the face to protect or conceal the wearers identity.

面具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Masking (Verb)

mˈæskɪŋ
mˈæskɪŋ
01

Disguise or conceal something.

伪装或隐藏某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ