ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Masking
A piece of cloth typically of gauze worn on the face to protect or conceal the wearers identity.
面具
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Disguise or conceal something.
伪装或隐藏某物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/masking/