Bản dịch của từ Mast trong tiếng Trung

Mast

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mast (Noun)

mˈæst
mˈæst
01

The fruit of beech oak chestnut and other forest trees especially as food for pigs.

坚果果实,特别是猪的食物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A tall upright post spar or other structure on a ship or boat in sailing vessels generally carrying a sail or sails.

船上高耸的柱子,用于挂帆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ