Bản dịch của từ Melt trong tiếng Trung

Melt

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melt (Noun)

mˈɛlt
mˈɛlt
01

An act or period of melting.

融化的过程或状态

melt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Melt (Verb)

mˈɛlt
mˈɛlt
01

Disappear or disperse.

消失或融化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Make or become liquefied by heating.

加热变成液体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Make or become more tender or loving.

变得温柔或亲切

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ