Bản dịch của từ Merging trong tiếng Trung

Merging

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merging (Verb)

mˈɝdʒɪŋ
mˈɝdʒɪŋ
01

Blend or cause to blend gradually into something else.

逐渐融合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Combine or cause to combine to form a single entity.

合并为一个整体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Merging (Noun)

mˈɝdʒɪŋ
mˈɝdʒɪŋ
01

A process of combining two or more things.

合并

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An act or instance of merging.

合并

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ