Bản dịch của từ Mind trong tiếng Trung
Mind
Noun UncountableNounVerb

Mind (Noun Uncountable)
maɪnd
maɪnd
01
Mind, consciousness.
心智,意识
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mind (Noun)
mˈɑɪnd
mˈɑɪnd
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mind (Verb)
mˈɑɪnd
mˈɑɪnd
02
Be distressed, annoyed, or worried by.
感到烦恼或担忧
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

