Bản dịch của từ Modesty trong tiếng Trung

Modesty

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modesty (Noun)

mˈɑdəsti
mˈɑdɪsti
01

The quality or state of being unassuming in the estimation of ones abilities.

谦逊的品质或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The quality of being relatively moderate limited or small in amount rate or level.

谦虚,适度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Behaviour manner or appearance intended to avoid impropriety or indecency.

避免不当或露骨的行为和外表

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh