Bản dịch của từ Modesty trong tiếng Trung
Modesty
Noun

Modesty (Noun)
mˈɑdəsti
mˈɑdɪsti
01
The quality or state of being unassuming in the estimation of ones abilities.
谦逊的品质或状态
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Behaviour manner or appearance intended to avoid impropriety or indecency.
避免不当或露骨的行为和外表
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
