Bản dịch của từ Move trong tiếng Trung

Move

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Move (Verb)

muːv
muːv
01

Move.

移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Go in a specified direction or manner; change position.

移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Make progress; develop in a particular manner or direction.

进展; 向前发展

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Influence or prompt (someone) to do something.

影响或促使(某人)做某事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Propose for discussion and resolution at a meeting or legislative assembly.

在会议上提出讨论的问题或决策。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Empty (the bowels)

排便

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Move (Noun)

mˈuv
mˈuv
01

A change of place, position, or state.

移动,变换位置或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ