Bản dịch của từ Musical trong tiếng Trung

Musical

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musical (Adjective)

mjˈuzɪkl̩
mjˈuzɪkl̩
01

Relating to music.

与音乐有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Having a pleasant sound; melodious or tuneful.

悦耳的声音;旋律优美的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Musical (Noun)

mjˈuzɪkl̩
mjˈuzɪkl̩
01

A play or film in which singing and dancing play an essential part. Musicals developed from light opera in the early 20th century.

音乐剧是一种戏剧或电影,其中唱歌和跳舞是重要部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ