Bản dịch của từ Myth trong tiếng Trung

Myth

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Myth (Noun)

mˈɪθ
ˈmɪθ
01

A traditional story especially one involving gods or heroes that explains beliefs natural events or the origin of a people or custom

神话;神话故事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A widely held but false idea or belief

谬见;错误观念;迷思

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa