Bản dịch của từ Narration trong tiếng Trung

Narration

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narration (Noun)

nɐrˈeɪʃən
nɑˈreɪʃən
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A spoken or written account of connected events a story

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa