Bản dịch của từ Network trong tiếng Trung

Network

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Network (Noun Countable)

ˈnet.wɜːk
ˈnet.wɜːk
01

Internet)

网络

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Network (Noun)

nˈɛtwˌɝk
nˈɛtwˌɝɹk
01

An arrangement of intersecting horizontal and vertical lines.

交错的横竖线的排列

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A group or system of interconnected people or things.

一个相互连接的人或事物的系统。

network nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Network (Verb)

nˈɛtwˌɝk
nˈɛtwˌɝɹk
01

Connect as or operate with a network.

连接网络

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Interact with others to exchange information and develop professional or social contacts.

与他人互动以交换信息和建立联系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ