Bản dịch của từ Nut trong tiếng Trung
Nut
NounVerb

Nut (Noun)
nət
nˈʌt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
The fixed ridge on the neck of a stringed instrument over which the strings pass.
弦乐器上的固定槽
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

