Bản dịch của từ Nut trong tiếng Trung

Nut

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nut (Noun)

nət
nˈʌt
01

A small flat piece of metal or other material, typically square or hexagonal, with a threaded hole through it for screwing on to a bolt as a fastener.

螺母

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The fixed ridge on the neck of a stringed instrument over which the strings pass.

弦乐器上的固定槽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A man's testicles.

男性的睾丸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A crazy or eccentric person.

古怪的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A fruit consisting of a hard or tough shell around an edible kernel.

坚果是指外壳坚硬、内含可食用果仁的水果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

A person's head.

人的头部

nut là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nut (Verb)

nət
nˈʌt
01

Butt (someone) with one's head.

用头撞击(某人)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gather nuts.

采坚果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ