Bản dịch của từ Kernel trong tiếng Trung

Kernel

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kernel (Noun)

kˈɝnl
kˈɝɹnl
01

The central or most important part of something.

核心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A softer usually edible part of a nut seed or fruit stone contained within its shell.

坚果的可食部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh