Bản dịch của từ Nut trong tiếng Trung
Nut
NounVerb

Nut (Noun)
nət
nˈʌt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
The fixed ridge on the neck of a stringed instrument over which the strings pass.
弦乐器上的固定槽
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

