Bản dịch của từ Occasion trong tiếng Trung

Occasion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occasion (Noun)

ɒkˈeɪʒən
əˈkeɪʒən
01

A reason or justification for an action

场合 - 做某事的原因或理由

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A particular time or instance of an event

场合 - 指某一特定时间或事件发生的具体时机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A favorable opportunity or circumstance

机会 - 有利的时机或环境

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa