Bản dịch của từ Opening trong tiếng Trung

Opening

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opening (Noun)

ˈəʊpənɪŋ
ˈoʊpənɪŋ
01

A gap or space allowing access or movement

一个允许进入或通行的空隙或空间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ
Ví dụ

Opening (Verb)

ˈəʊpənɪŋ
ˈoʊpənɪŋ
Ví dụ