Bản dịch của từ Organization trong tiếng Trung

Organization

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organization (Noun Countable)

ˌɔː.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən
ˌɔːr.ɡən.əˈzeɪ.ʃən
01

Organizations, agencies, units.

组织、机构、单位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Organization and arrangement.

组织与安排

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Organization (Noun)

ˌɔɹgənəzˈeiʃn̩
ˌɑɹgənɪˈæeiʃn̩
01

An organized group of people with a particular purpose, such as a business or government department.

一个有特定目的的组织团体,例如公司或政府部门。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The action of organizing something.

组织行动

organization là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ