Bản dịch của từ Oscillation}, trong tiếng Trung

Oscillation},

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oscillation}, (Noun)

ˈɒsɪlˈeɪʃənə
ˌɔsɪˈɫeɪʃənə
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In physics the periodic fluctuation of a quantity

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa