Bản dịch của từ Outgoing trong tiếng Trung

Outgoing

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outgoing (Adjective)

ˈaʊtgoʊɪŋ
ˈaʊtgoʊɪŋ
01

Departing leaving or setting out.

离开,出发

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Outgoing (Noun)

ˈaʊtgoʊɪŋ
ˈaʊtgoʊɪŋ
01

A person who enjoys or seeks out social activities.

喜欢社交活动的人

outgoing
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ