Bản dịch của từ Overpayment trong tiếng Trung

Overpayment

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overpayment (Noun Uncountable)

ˈoʊvɚpeɪmnt
oʊvəɹpˈeɪmnt
01

The condition of having overpaid

超额支付的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Overpayment (Noun)

ˈoʊvɚpeɪmnt
oʊvəɹpˈeɪmnt
01

The act of paying more than necessary

多付的款项

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A payment that exceeds the amount due

超额付款

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An excessive payment

超额支付

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ