Bản dịch của từ Overthrow trong tiếng Trung
Overthrow
VerbNoun

Overthrow (Verb)
ˈoʊvɚɵɹoʊ
ˈoʊvəɹɵɹˈoʊ
Overthrow (Noun)
ˈoʊvɚɵɹoʊ
ˈoʊvəɹɵɹˈoʊ
01
A panel of decorated wroughtiron work above an arch or gateway.
装饰性铁艺拱门
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
