Bản dịch của từ P trong tiếng Trung

P

PrepositionNounVerbAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

P (Preposition)

pˈi
pˈi
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Abbreviation of post, meaning after.

后(hòu)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(stenoscript) Abbreviation of up.

向上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

P (Noun)

pˈi
pˈi
01

(UK) Abbreviation of penny; pence.

便士(英国货币单位)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(physics) proton.

质子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Alternative form of p.; Abbreviation of page (plural pp)

页的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

P (Verb)

pˈi
pˈi
01

(knitting) Abbreviation of purl.

反针(织毛衣时的针法)

Ví dụ

P (Adverb)

pˈi
pˈi
01

(Internet) Abbreviation of pretty (as an intensifier)

非常;相当

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(chiefly US, stenoscript) Alternative spelling of p.m. (“post meridiem”) or pm.

下午

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ