Bản dịch của từ Parameter trong tiếng Trung
Parameter
Noun

Parameter (Noun)
pɚˈæmətɚ
pəɹˈæmɪtəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A limit or boundary which defines the scope of a particular process or activity.
界限
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
