Bản dịch của từ Parity trong tiếng Trung

Parity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parity (Noun)

pˈɛɹəti
pˈæɹɪti
01

(of a number) the fact of being even or odd.

奇数或偶数的性质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The state or condition of being equal, especially as regards status or pay.

平等的状态或条件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh