Bản dịch của từ Participation trong tiếng Trung

Participation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Participation (Noun)

pɑːtˌɪsɪpˈeɪʃən
ˌpɑrˌtɪsəˈpeɪʃən
01

The action of taking part in something

参与 - 参加某事物的行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The state of being involved in an activity or event

参与 - 投入到某项活动或事件中的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The act of sharing in the activities of a group

参与 - 投入到群体活动中的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa