Bản dịch của từ Pay trong tiếng Trung
Pay
VerbNoun

Pay (Verb)
peɪ
peɪ
02
Suffer a misfortune as a consequence of an action.
遭受不幸
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

