Bản dịch của từ Peach trong tiếng Trung
Peach
Noun

Peach (Noun)
pˈiːtʃ
ˈpitʃ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A light pinkishorange color resembling that of a ripe peach
颜色呈浅粉橙色,类似熟透的桃子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
