Bản dịch của từ Peach trong tiếng Trung

Peach

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peach (Noun)

pˈiːtʃ
ˈpitʃ
01

The tree that bears peaches native to China and cultivated in temperate climates

原产于中国、在温带气候中栽培的果树,能结出桃子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A juicy fruit with a soft fuzzy skin and a large pit inside

多汁的水果,外皮柔软蓬松,内部有一个大核。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A light pinkishorange color resembling that of a ripe peach

颜色呈浅粉橙色,类似熟透的桃子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa