Bản dịch của từ Persistence trong tiếng Trung

Persistence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Persistence (Noun)

pɚsˈɪstn̩s
pɚsˈɪstn̩s
01

The fact of continuing in an opinion or course of action in spite of difficulty or opposition.

坚持不懈的行为或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ