Bản dịch của từ Personality trong tiếng Trung

Personality

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personality (Noun)

pˌɝsənˈælɪti
pˌɝɹsənˈælɪti
01

A celebrity or famous person.

名人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The combination of characteristics or qualities that form an individual's distinctive character.

个性是形成个人特征的特点和品质的组合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The quality or fact of being a person as distinct from a thing or animal.

人的特质或特性,区别于事物或动物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ