Bản dịch của từ Petty trong tiếng Trung

Petty

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petty (Adjective)

pˈɛti
pˈɛti
01

Often derogatory.

小气的,狭隘的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Historical Of or relating to the lowest grade or level of school junior primary.

历史上最低级别的学校,初级小学。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Petty (Noun)

pˈɛti
pˈɛti
01

Historical A class or school for young schoolboys.

历史上的少年学校

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ