Bản dịch của từ Pinion trong tiếng Trung

Pinion

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pinion (Noun)

pˈɪnjn̩
pˈɪnjn̩
01

The outer part of a bird's wing including the flight feathers.

鸟翼的外部部分,包括飞行羽毛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pinion (Verb)

pˈɪnjn̩
pˈɪnjn̩
01

Restrain or immobilize (someone) by tying up or holding their arms or legs.

束缚或固定(某人),使其无法活动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cut off the pinion of (a wing or bird) to prevent flight.

剪掉鸟的翼以阻止其飞行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ