Bản dịch của từ Pluck trong tiếng Trung

Pluck

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pluck (Noun)

plək
plˈʌk
01

The heart liver and lungs of an animal as food.

动物的内脏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Spirited and determined courage.

勇气与决心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Pluck (Verb)

plək
plˈʌk
01

Sound a musical instrument or its strings with ones finger or a plectrum.

用手指拨动乐器或琴弦

Ví dụ
02

Take hold of something and quickly remove it from its place.

迅速拔出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Quickly or suddenly remove someone from a dangerous or unpleasant situation.

迅速将某人从危险或不快的情况下救出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ